Welsh Premier League02:45 ngày 14/01/2026

Caernarfon
2 - 2

Connahs Quay Nomads FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaernarfonChỉ sốConnahs Quay Nomads FC
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2384
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 224
6Chỉ số 217
2Chỉ số 30
46Chỉ số 2451
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Caernarfon
1412725723381915
Đội hình xuất phát

B.Young#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sears#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lock#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gosset#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bradley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Smith#24
D.Smith#25

D.Smith#10
D.Smith#13
D.Smith#33

D.Smith#21
D.Smith#39
Connahs Quay Nomads FC
11232661481225317
Đội hình xuất phát

c.bratley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sharif#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cook#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
callum west#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kit Margetson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Hughes#27
R.Hughes#21
R.Hughes#35

R.Hughes#18
R.Hughes#4

R.Hughes#28

R.Hughes#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC1 - 2
Caernarfon
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Caernarfon3 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 2
Caernarfon
Caernarfon3 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Connahs Quay Nomads FC6 - 1
Caernarfon
Connahs Quay Nomads FC4 - 1
Caernarfon
Caernarfon0 - 4
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Bala Town F.C.0 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Colwyn Bay
Cardiff Metropolitan University2 - 4
Caernarfon
Caernarfon1 - 1
Flint Town
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Caernarfon4 - 0
Penrhyncoch
Llanelli Town AFC1 - 1
Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Haverfordwest County
The New Saints3 - 0
Caernarfon
Caernarfon4 - 1
Briton Ferry Llansawel AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
The New Saints
Flint Town0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Colwyn Bay
Llanelli Town AFC1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Llandudno2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Pen-y-Bont FC
Cardiff Metropolitan University0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 3
Haverfordwest CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caernarfon
#12#21#30#42#53#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#12#21#30#40#54#60#70