Welsh Premier League02:45 ngày 10/12/2025

Briton Ferry Llansawel AFC
0 - 2

The New Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
Briton Ferry Llansawel AFCChỉ sốThe New Saints
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
66Chỉ số 2445
3Chỉ số 212
1Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Briton Ferry Llansawel AFC
13812318423222199
Đội hình xuất phát
W.Fuller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Price#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lee ricky owen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kian jenkins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.George#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gammond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack fanning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mitchell bates#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luis bates#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Connor smith#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tom walters#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Tom walters#14
Tom walters#5
Tom walters#24
Tom walters#7
Tom walters#17
Tom walters#1
The New Saints
61417126163227419
Đội hình xuất phát

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
louis phillips gareth#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Marshall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Davies#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Josh·Daniels#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Clark#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Clark#28
B.Clark#38

B.Clark#36

B.Clark#18

B.Clark#12

B.Clark#8

B.Clark#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints0 - 3
Briton Ferry Llansawel AFC
The New Saints5 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC3 - 1
The New Saints
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 5
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 2
Flint Town
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 0
Bala Town F.C.
Cambrian Clydach1 - 0
Briton Ferry Llansawel AFC
Caernarfon4 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 2
Colwyn Bay
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 5
Pen-y-Bont FC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Barry Town United0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Pen-y-Bont FC
Flint Town2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints2 - 1
Llandudno
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University2 - 1
The New Saints
Flint Town0 - 3
The New Saints
The New Saints2 - 3
Cardiff Metropolitan University
The New Saints3 - 0
Caernarfon
Haverfordwest County2 - 3
The New Saints
Llanelli Town AFC0 - 4
The New Saints
Mold Alexandra1 - 2
The New Saints
The New Saints6 - 2
Pen-y-Bont FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Briton Ferry Llansawel AFC
#10#20#30#41#54#60#70
The New Saints
#12#22#30#41#56#60#70