Welsh Premier League19:30 ngày 07/02/2026

The New Saints
6 - 0

Pen-y-Bont FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
The New SaintsChỉ sốPen-y-Bont FC
14Chỉ số 25
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
16Chỉ số 213
7Chỉ số 224
81Chỉ số 2447
114Chỉ số 2392
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
The New Saints
861014151837161417
Đội hình xuất phát

R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jefferies#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Williams#7

J.Williams#19

J.Williams#3
J.Williams#38
J.Williams#32

J.Williams#77

J.Williams#28
Pen-y-Bont FC
211562931484571
Đội hình xuất phát

a.baker#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jac Clay#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ioan phillips#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Woodiwiss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amstrong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

amstrong#16

amstrong#9

amstrong#24
amstrong#11
amstrong#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
The New Saints6 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 2
The New Saints
Pen-y-Bont FC1 - 0
The New Saints
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
The New Saints3 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 1
The New Saints
The New Saints3 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 4
The New Saints
Pen-y-Bont FC2 - 5
The New Saints
Pen-y-Bont FC0 - 2
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints1 - 0
Barry Town United
The New Saints1 - 0
Colwyn Bay
The New Saints2 - 1
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
The New Saints
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 2
The New Saints
The New Saints2 - 1
Llandudno
The New Saints2 - 0
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University2 - 1
The New Saints
Flint Town0 - 3
The New Saints
The New Saints2 - 3
Cardiff Metropolitan UniversityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Caernarfon
Pen-y-Bont FC1 - 1
Cardiff Metropolitan University
Llanelli Town AFC0 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Flint Town
Pen-y-Bont FC1 - 1
Barry Town United
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Cambrian Clydach1 - 3
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 1
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Pen-y-Bont FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
The New Saints
#16#22#30#40#514#60#70
Pen-y-Bont FC
#10#20#30#41#55#60#70
Haverfordwest County