Uzbekistan Super League23:15 ngày 03/08/2025

Termez Surkhon
0 - 0

Qizilqum Zarafshon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Termez SurkhonChỉ sốQizilqum Zarafshon
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
74Chỉ số 2452
7Chỉ số 224
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
82Chỉ số 2359
Lineup
Đội hình trận đấu
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-2-3-1166654222499827719
Đội hình xuất phát

dilshod yuldoshev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

shaydulov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Nematkhonov#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jawahir zhuraev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Komilov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Sunnatilla Poyonov#99 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Khumoyun sherbutaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tursunov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

a.mukhammadabdurakhmonov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.mukhammadabdurakhmonov#86
a.mukhammadabdurakhmonov#15
a.mukhammadabdurakhmonov#26

a.mukhammadabdurakhmonov#10

a.mukhammadabdurakhmonov#77

a.mukhammadabdurakhmonov#9
a.mukhammadabdurakhmonov#14
a.mukhammadabdurakhmonov#18

a.mukhammadabdurakhmonov#2
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-3-3123881541681177709
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Gafurov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

f.jumankuziev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S. Norkhonov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kenjabaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kenjabaev#7
I.Kenjabaev#19
I.Kenjabaev#17
I.Kenjabaev#2

I.Kenjabaev#10
I.Kenjabaev#30
I.Kenjabaev#22
I.Kenjabaev#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi Fergana
FK Andijon2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
Sogdiana Jizak
Termez Surkhon1 - 3
FC Lochin
Dinamo Samarqand1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Termez Surkhon0 - 1
Dinamo SamarqandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak4 - 1
Qizilqum Zarafshon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Sogdiana Jizak
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand3 - 2
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Pakhtakor
Mashal Muborak2 - 2
Qizilqum ZarafshonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Termez Surkhon
#10#20#30#41#56#60#70
Qizilqum Zarafshon
#10#20#30#43#54#60#70
Nasaf Qarshi
Bunyodkor
Navbahor Namangan