Uzbekistan Cup21:00 ngày 13/05/2025

Termez Surkhon
1 - 3

FC Lochin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Termez SurkhonChỉ sốFC Lochin
4Chỉ số 244
83Chỉ số 2319
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Dinamo Samarqand1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Termez Surkhon0 - 1
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
FK Andijon2 - 3
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 1
FK Kokand 1912
Bunyodkor3 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 2
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Lochin
Navoiy FA1 - 5
FC Lochin
FC Lochin2 - 1
FK Andijon
FC Kattaqorgon1 - 3
FC Lochin
Dinamo Samarqand3 - 1
FC Lochin
FC Lochin2 - 0
Nasaf Qarshi B
Do'stlik Toshkent2 - 2
FC Lochin
Navbahor Namangan B6 - 0
FC Lochin
Qumqo rg on FC4 - 3
FC Lochin
FC Lochin3 - 1
FC Neftgazmontaj
FC Lochin1 - 5
Navbahor Namangan BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Termez Surkhon
#11#21#30#40#56#60#70
FC Lochin
#13#22#30#41#52#60#70
Sogdiana Jizak
Aral Nukus
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
Shurtan Guzor
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Neftchi Fergana
FarDU
Oktepa
Qizilqum Zarafshon
Zaamin
Andijan FA
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent
Namangan FA
FC OKMK Olmaliq
Olympic MobiUz
QMU Jayxun
Sirdaryo FA