Uzbekistan Super League19:45 ngày 08/03/2025

Qizilqum Zarafshon
2 - 0

Termez Surkhon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qizilqum ZarafshonChỉ sốTermez Surkhon
2Chỉ số 225
70Chỉ số 2392
64Chỉ số 2466
3Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Qizilqum Zarafshon
4181487910887015511
Đội hình xuất phát
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bekmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vahabov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shakhzod rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rakhmatilloyev#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Roman Paparyga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mašović#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Komilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Termez Surkhon
6286191727298841066
Đội hình xuất phát

b.shamsiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Karimov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.merganov#86 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.mukhammadabdurakhmonov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdusalomov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Karimov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kolesnichenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kratkov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nematkhonov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pletnev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shaydulov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Termez Surkhon1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Korea DPR
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Livyi Bereh1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral Qoraqalpogiston
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 5
Navbahor Namangan
FK Andijon0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon2 - 0
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Spartak 2 Moscow
Termez Surkhon2 - 2
Rubin Kazan
Termez Surkhon1 - 3
Hvidovre IF
Termez Surkhon1 - 3
Korea DPR
Termez Surkhon2 - 0
FC Feronikeli 74
Termez Surkhon1 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Zeleznicar Pancevo0 - 0
Termez Surkhon
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Termez Surkhon
Crvena Zvezda3 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 0
Olympic FK TashkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qizilqum Zarafshon
#12#21#30#41#53#60#70
Termez Surkhon
#10#20#30#42#53#60#70
Nasaf Qarshi
Neftchi Fergana
Bunyodkor
Sogdiana Jizak
FK Kokand 1912
Buxoro FK
Xorazm Urganch
Mashal Muborak
Shurtan Guzor