Uzbekistan Super League22:00 ngày 16/05/2025

Termez Surkhon
2 - 1

Sogdiana Jizak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Termez SurkhonChỉ sốSogdiana Jizak
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
69Chỉ số 2390
5Chỉ số 28
60Chỉ số 2459
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-4-21665632710244719
Đội hình xuất phát

A.Leonov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

shaydulov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

b.shamsiev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.pletnev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Komilov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Nematkhonov#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tursunov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.mukhammadabdurakhmonov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.mukhammadabdurakhmonov#2
a.mukhammadabdurakhmonov#22
a.mukhammadabdurakhmonov#11

a.mukhammadabdurakhmonov#17
a.mukhammadabdurakhmonov#18

a.mukhammadabdurakhmonov#9

a.mukhammadabdurakhmonov#88

a.mukhammadabdurakhmonov#25
a.mukhammadabdurakhmonov#15
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 4-4-2212843714817192334
Đội hình xuất phát

M.Sobirov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Andreev#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Akhadov#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Mustafokulov#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Doriev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Panshanbe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Kaxramonov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sardorbek khoshimov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
dilshodbek misraliyev#34 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

dilshodbek misraliyev#2
dilshodbek misraliyev#46
dilshodbek misraliyev#42
dilshodbek misraliyev#1
dilshodbek misraliyev#5
dilshodbek misraliyev#18
dilshodbek misraliyev#11
dilshodbek misraliyev#6
dilshodbek misraliyev#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak2 - 4
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 2
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 4
Sogdiana Jizak
Termez Surkhon0 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 3
FC Lochin
Dinamo Samarqand1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Termez Surkhon0 - 1
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
FK Andijon2 - 3
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 1
FK Kokand 1912
Bunyodkor3 - 1
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 0
Sementchi Kuvasoy
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Sogdiana Jizak
Aral Nukus0 - 3
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 3
Navbahor NamanganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Termez Surkhon
#12#20#30#41#55#60#70
Sogdiana Jizak
#11#20#30#41#58#60#70
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK
Xorazm Urganch