Uzbekistan Super League22:00 ngày 03/07/2025

Shurtan Guzor
1 - 2

Qizilqum Zarafshon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shurtan GuzorChỉ sốQizilqum Zarafshon
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
119Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
0Chỉ số 20
78Chỉ số 2451
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Shurtan Guzor
Sơ đồ 3-4-2-111532219775524453310
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mannonov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

sultonmurodov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Sadulloev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
N.Khasanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Asadbek saidkhonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Narzullaev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Kodirov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
bekjon rahmatov#33 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.mamasidikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.mamasidikov#35
T.mamasidikov#5
T.mamasidikov#70

T.mamasidikov#17
T.mamasidikov#8

T.mamasidikov#99

T.mamasidikov#11
T.mamasidikov#7

T.mamasidikov#14
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 5-3-2142388155718117710
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Komilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

d.anvarov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

bekmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

f.jumankuziev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Roman Paparyga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Roman Paparyga#19

Roman Paparyga#70
Roman Paparyga#17
Roman Paparyga#2
Roman Paparyga#33
Roman Paparyga#30

Roman Paparyga#8
Roman Paparyga#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Shurtan Guzor
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Shurtan Guzor1 - 3
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 1
Shurtan Guzor
Qizilqum Zarafshon2 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 0
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor4 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana4 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
FK Andijon
Shurtan Guzor6 - 0
Ishtixon
Sogdiana Jizak1 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 3
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor3 - 0
Olympic FK TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak4 - 1
Qizilqum Zarafshon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Sogdiana Jizak
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand3 - 2
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Pakhtakor
Mashal Muborak2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Navbahor NamanganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shurtan Guzor
#11#21#30#40#50#60#70
Qizilqum Zarafshon
#12#21#30#41#50#60#70
Nasaf Qarshi
Bunyodkor