Uzbekistan Super League22:00 ngày 28/06/2025

Qizilqum Zarafshon
1 - 1

Neftchi Fergana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qizilqum ZarafshonChỉ sốNeftchi Fergana
5Chỉ số 2213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
40Chỉ số 2560
27Chỉ số 2442
59Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-5-112351588477188710
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Komilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

f.jumankuziev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

bekmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

d.anvarov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Roman Paparyga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Roman Paparyga#11
Roman Paparyga#24
Roman Paparyga#30
Roman Paparyga#33
Roman Paparyga#2
Roman Paparyga#17
Roman Paparyga#19
Roman Paparyga#6
Neftchi Fergana
Sơ đồ 3-5-212042172365101122
Đội hình xuất phát

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Ubaydullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Djokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Yuldoshev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Ruzyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Toma·Tabatadze#90
Toma·Tabatadze#33

Toma·Tabatadze#45
Toma·Tabatadze#30
Toma·Tabatadze#44

Toma·Tabatadze#9

Toma·Tabatadze#17
Toma·Tabatadze#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neftchi Fergana2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Qizilqum Zarafshon
Neftchi Fergana0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 1
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Sogdiana Jizak4 - 1
Qizilqum Zarafshon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Sogdiana Jizak
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand3 - 2
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Pakhtakor
Mashal Muborak2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 1
Mashal Muborak
Neftchi Fergana1 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana4 - 0
Shurtan Guzor
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana4 - 0
Oktepa
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana Jizak
Neftchi Fergana3 - 1
FarDU
Neftchi Fergana0 - 4
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qizilqum Zarafshon
#11#20#30#42#53#60#70
Neftchi Fergana
#11#20#30#41#55#60#70
Bunyodkor