Uzbekistan Super League22:00 ngày 30/06/2025

FC OKMK Olmaliq
0 - 1

Termez Surkhon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OKMK OlmaliqChỉ sốTermez Surkhon
52Chỉ số 2548
10Chỉ số 226
50Chỉ số 2444
1Chỉ số 34
0Chỉ số 217
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
89Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 4-5-1352753015107742811
Đội hình xuất phát

J.Ilyosov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.komilov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Papava#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Sarimsakov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rustamov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Giyosov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Abdurazzakov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

m.kosimov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Sentoku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
R.Sanchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Sanchez#27

R.Sanchez#13
R.Sanchez#44

R.Sanchez#18

R.Sanchez#19

R.Sanchez#1
R.Sanchez#16
R.Sanchez#99
R.Sanchez#90
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-2-3-11666542210242779919
Đội hình xuất phát

dilshod yuldoshev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

shaydulov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Nematkhonov#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jawahir zhuraev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.pletnev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Komilov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Tursunov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Sunnatilla Poyonov#99 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

a.mukhammadabdurakhmonov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.mukhammadabdurakhmonov#6
a.mukhammadabdurakhmonov#18

a.mukhammadabdurakhmonov#17

a.mukhammadabdurakhmonov#77

a.mukhammadabdurakhmonov#2
a.mukhammadabdurakhmonov#11

a.mukhammadabdurakhmonov#88
a.mukhammadabdurakhmonov#21

a.mukhammadabdurakhmonov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 3
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Termez Surkhon0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan3 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Shurtan Guzor
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Neftchi Fergana
FC OKMK Olmaliq12 - 1
Navoiy FA
FK Kokand 19121 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq4 - 3
FK Andijon
Bunyodkor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Shurtan Guzor2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi Fergana
FK Andijon2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
Sogdiana Jizak
Termez Surkhon1 - 3
FC Lochin
Dinamo Samarqand1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Termez Surkhon0 - 1
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor NamanganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC OKMK Olmaliq
#10#20#30#41#55#60#70
Termez Surkhon
#11#20#30#44#53#60#70
Qizilqum Zarafshon
Xorazm Urganch