Uzbekistan Super League22:00 ngày 15/06/2025

Termez Surkhon
0 - 0

Neftchi Fergana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Termez SurkhonChỉ sốNeftchi Fergana
11Chỉ số 222
60Chỉ số 2461
0Chỉ số 34
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
79Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Termez Surkhon
1917866699105327
Đội hình xuất phát

a.mukhammadabdurakhmonov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Leonov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tursunov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Khumoyun sherbutaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shaydulov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shamsiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sunnatilla Poyonov#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pletnev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Jumaev#18
A.Jumaev#14

A.Jumaev#17
A.Jumaev#22
A.Jumaev#24

A.Jumaev#88

A.Jumaev#4
A.Jumaev#15

A.Jumaev#16
Neftchi Fergana
20151442161173277
Đội hình xuất phát

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Boltaboev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ubaydullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Yuldoshev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Ruzyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Z.Marusic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Toshmirzaev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Toshmirzaev#33
B.Toshmirzaev#66

B.Toshmirzaev#45

B.Toshmirzaev#22

B.Toshmirzaev#10
B.Toshmirzaev#24

B.Toshmirzaev#17

B.Toshmirzaev#9

B.Toshmirzaev#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 1
Termez Surkhon
Neftchi Fergana1 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 1
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
FK Andijon2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
Sogdiana Jizak
Termez Surkhon1 - 3
FC Lochin
Dinamo Samarqand1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Termez Surkhon0 - 1
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
FK Andijon2 - 3
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi1 - 0
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Neftchi Fergana4 - 0
Shurtan Guzor
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana4 - 0
Oktepa
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana Jizak
Neftchi Fergana3 - 1
FarDU
Neftchi Fergana0 - 4
Pakhtakor
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi Fergana
Mashal Muborak1 - 4
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 2
Navbahor NamanganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Termez Surkhon
#10#20#30#40#54#60#70
Neftchi Fergana
#10#20#30#44#53#60#70
Bunyodkor
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 1912
Buxoro FK
Xorazm Urganch