Uzbekistan Super League22:00 ngày 22/06/2025

Shurtan Guzor
2 - 1

Termez Surkhon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shurtan GuzorChỉ sốTermez Surkhon
3Chỉ số 33
49Chỉ số 2436
80Chỉ số 2371
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 41
6Chỉ số 219
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Shurtan Guzor
Sơ đồ 4-4-2155432233619241045
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ulugbek khudoyberdiev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sultonmurodov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Sadulloev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
bekjon rahmatov#33 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

sirojiddin kuziyev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Khasanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Narzullaev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.mamasidikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Kodirov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kodirov#9
G.Kodirov#35

G.Kodirov#15
G.Kodirov#8

G.Kodirov#99

G.Kodirov#77

G.Kodirov#11
G.Kodirov#7

G.Kodirov#14
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-2-3-11665632482779911
Đội hình xuất phát

A.Leonov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

shaydulov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

b.shamsiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Komilov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Khumoyun sherbutaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Tursunov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Sunnatilla Poyonov#99 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
abdugafur khaydarov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

abdugafur khaydarov#16
abdugafur khaydarov#23

abdugafur khaydarov#4

abdugafur khaydarov#88

abdugafur khaydarov#77
abdugafur khaydarov#22

abdugafur khaydarov#17
abdugafur khaydarov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Termez Surkhon1 - 5
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 2
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 3
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Shurtan Guzor4 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana4 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
FK Andijon
Shurtan Guzor6 - 0
Ishtixon
Sogdiana Jizak1 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 3
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor3 - 0
Olympic FK Tashkent
Pakhtakor1 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi Fergana
FK Andijon2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
Sogdiana Jizak
Termez Surkhon1 - 3
FC Lochin
Dinamo Samarqand1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Termez Surkhon0 - 1
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
FK Andijon2 - 3
Termez SurkhonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shurtan Guzor
#12#21#30#43#56#60#70
Termez Surkhon
#11#21#31#45#55#60#70
Nasaf Qarshi
Bunyodkor
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 1912
Buxoro FK
Xorazm Urganch