Uzbekistan Super League21:00 ngày 06/06/2025

Qizilqum Zarafshon
0 - 3

Xorazm Urganch
Lineup
Đội hình trận đấu
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-4-230415238811818191099
Đội hình xuất phát
F.Rahmatov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

bekmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
i.kenzhaev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Roman Paparyga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Lobjanidze#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Lobjanidze#6
E.Lobjanidze#33
E.Lobjanidze#9

E.Lobjanidze#7
E.Lobjanidze#78

E.Lobjanidze#5

E.Lobjanidze#1
E.Lobjanidze#17
E.Lobjanidze#2
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-1-4-113881544271877811910
Đội hình xuất phát
jonov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Tursunov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Narh#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

s.abdullajonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

j.azimov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
m.bobojonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.bobojonov#22
m.bobojonov#12

m.bobojonov#5
m.bobojonov#7
m.bobojonov#4
m.bobojonov#20

m.bobojonov#66
m.bobojonov#79
m.bobojonov#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch1 - 4
Qizilqum Zarafshon
Xorazm Urganch3 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Dinamo Samarqand3 - 2
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Pakhtakor
Mashal Muborak2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
Zaamin0 - 3
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon4 - 0
Andijan FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch4 - 0
Sirdaryo FA
Xorazm Urganch3 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch3 - 1
QMU Jayxun
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm UrganchĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qizilqum Zarafshon
#10#20#31#42#56#60#70
Xorazm Urganch
#13#22#30#40#53#60#70
Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak
Termez Surkhon
FK Andijon
Buxoro FK
Shurtan Guzor