Malaysian Super League20:00 ngày 20/04/2025

Terengganu FC
3 - 0

Kedah D.A. FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Terengganu FC
5233142233111514610
Đội hình xuất phát

S.Nizam#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

muhammad azmi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Shamsul#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mahinan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Shakir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rashid#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rasid#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Rifqi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rahalim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zamri#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tukhtasinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Tukhtasinov#88

N.Tukhtasinov#19
N.Tukhtasinov#20

N.Tukhtasinov#24
N.Tukhtasinov#51

N.Tukhtasinov#29
N.Tukhtasinov#50
N.Tukhtasinov#53
Kedah D.A. FC
212977131427181935252
Đội hình xuất phát

Z.Fayadh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

iqmal#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Hisyam#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.H.Marzuki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gordić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.FarhanIsa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.afiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Afif#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mohamad#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Rozaimi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.MohdZahir#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.MohdZahir#40
A.MohdZahir#67
A.MohdZahir#43
A.MohdZahir#31

A.MohdZahir#20
A.MohdZahir#48
A.MohdZahir#57
A.MohdZahir#52
A.MohdZahir#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kedah D.A. FC1 - 0
Terengganu FC
Terengganu FC1 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Terengganu FC
Kedah D.A. FC1 - 3
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 1
Kedah D.A. FC
Terengganu FC1 - 0
Kedah D.A. FC
Terengganu FC1 - 0
Kedah D.A. FC
Terengganu FC1 - 2
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 2
Terengganu FC
Kedah D.A. FC3 - 4
Terengganu FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Terengganu FC
PDRM FC1 - 0
Terengganu FC
Selangor FC1 - 0
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 2
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 5
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 2
Kuching City FC
Terengganu FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
BG Pathum United4 - 3
Terengganu FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 1
Johor Darul Ta'zim FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 1
Sabah FC
Sri Pahang FC6 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 6
Johor Darul Ta'zim FC
Kuching City FC3 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC2 - 3
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan2 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FC
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Terengganu FC
#13#21#31#42#50#60#70
Kedah D.A. FC
#10#20#30#43#50#60#70
Perak FC
Penang FC