Malaysian Super League21:00 ngày 07/03/2025

Terengganu FC
2 - 2

Sabah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Terengganu FCChỉ sốSabah FC
51Chỉ số 2449
3Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
82Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Terengganu FC
119993245833291510
Đội hình xuất phát

S.Rasid#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Akinade#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bonilla#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Shamsul#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mazlan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nizam#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rashid#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nasrulhaq#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rifqi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tukhtasinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Tukhtasinov#51

N.Tukhtasinov#88

N.Tukhtasinov#19
N.Tukhtasinov#20
N.Tukhtasinov#50

N.Tukhtasinov#1

N.Tukhtasinov#46
Sabah FC
3567281227137102231
Đội hình xuất phát

R.Batuil#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Ting#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramdani#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lok#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kumaahran#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.dinesh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cifuentes#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Castanheira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Wilkin#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Lim#8

D.Lim#20
D.Lim#2
D.Lim#11
D.Lim#77

D.Lim#19
D.Lim#21
D.Lim#45
D.Lim#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabah FC1 - 1
Terengganu FC
Sabah FC0 - 3
Terengganu FC
Terengganu FC4 - 0
Sabah FC
Terengganu FC0 - 4
Sabah FC
Sabah FC2 - 2
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 0
Sabah FC
Sabah FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 0
Sabah FC
Sabah FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC4 - 0
Sabah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Terengganu FC
Sri Pahang FC1 - 5
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 2
Kuching City FC
Terengganu FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
BG Pathum United4 - 3
Terengganu FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Terengganu FC1 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
Terengganu FC0 - 4
Johor Darul Ta'zim FC
Shan United0 - 5
Terengganu FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah FC
Selangor FC0 - 0
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC2 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Sabah FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Terengganu FC
#12#21#30#43#53#60#70
Sabah FC
#12#22#30#46#59#60#70
Perak FC
PDRM FC
Penang FC
Kedah D.A. FC
Kelantan The Real Warriors