Malaysian Super League21:00 ngày 29/03/2025

Kedah D.A. FC
1 - 6

Johor Darul Ta'zim FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kedah D.A. FCChỉ sốJohor Darul Ta'zim FC
40Chỉ số 2560
18Chỉ số 2468
50Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
3Chỉ số 2214
0Chỉ số 82
1Chỉ số 214
3Chỉ số 2111
Lineup
Đội hình trận đấu
Kedah D.A. FC
35191870202713292211
Đội hình xuất phát
H.Mohamad#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Afif#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.afiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Assifuah#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fadzrul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.FarhanIsa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.H.Marzuki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iqmal#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.MohdZahir#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Z.Fayadh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Akmal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Akmal#57

M.Akmal#14

M.Akmal#15
M.Akmal#52
M.Akmal#31
M.Akmal#67
M.Akmal#66
M.Akmal#51
M.Akmal#25
Johor Darul Ta'zim FC
184216131937429245
Đội hình xuất phát

I.Undabarrena#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aiman#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hazmi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Park#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Morales#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Heberty#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fazail#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Davies#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Bergson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Arribas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Amat#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Amat#12

J.Amat#22

J.Amat#21

J.Amat#30

J.Amat#33

J.Amat#25
J.Amat#39

J.Amat#8

J.Amat#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Johor Darul Ta'zim FC6 - 0
Kedah D.A. FC
Johor Darul Ta'zim FC3 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Kedah D.A. FC3 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC6 - 0
Kedah D.A. FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC1 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC0 - 0
Johor Darul Ta'zim FC
Kedah D.A. FC0 - 1
Johor Darul Ta'zim FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kedah D.A. FC
Kuching City FC3 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC2 - 3
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan2 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FC
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FC
Kedah D.A. FC3 - 0
Perak FC1 - 1
Kedah D.A. FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johor Darul Ta'zim FC
Penang FC0 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC0 - 1
Buriram United
Buriram United0 - 0
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 0
Perak FC
Johor Darul Ta'zim FC5 - 2
Pohang Steelers
Central Coast Mariners1 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
PDRM FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Terengganu FC0 - 4
Johor Darul Ta'zim FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kedah D.A. FC
#11#21#30#41#51#60#70
Johor Darul Ta'zim FC
#16#23#30#44#514#60#70
Selangor FC
Sabah FC
Sri Pahang FC