Malaysian Super League20:00 ngày 08/04/2025

Sri Pahang FC
6 - 0

Kedah D.A. FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sri Pahang FCChỉ sốKedah D.A. FC
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 221
75Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
8Chỉ số 215
2Chỉ số 26
1Chỉ số 80
104Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Sri Pahang FC
Sơ đồ 4-4-216231553029552627918
Đội hình xuất phát

E.Agüero#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aripin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Brundo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cvetkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim Manusi#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nasrulhaq#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rowley#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Saravanan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Shas#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Sherman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arif#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Arif#12
A.Arif#7

A.Arif#33
A.Arif#1
A.Arif#88

A.Arif#3

A.Arif#20
A.Arif#11

A.Arif#6
Kedah D.A. FC
Sơ đồ 3-4-2-121819351702027132921
Đội hình xuất phát

A.MohdZahir#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

w.afiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Afif#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mohamad#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Akmal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Assifuah#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fadzrul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.FarhanIsa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.H.Marzuki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

iqmal#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Fayadh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Fayadh#40
Z.Fayadh#43
Z.Fayadh#67
Z.Fayadh#31
Z.Fayadh#52

Z.Fayadh#15
Z.Fayadh#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kedah D.A. FC2 - 2
Sri Pahang FC
Kedah D.A. FC2 - 0
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kedah D.A. FC
Sri Pahang FC2 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC2 - 2
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC3 - 1
Sri Pahang FC
Kedah D.A. FC3 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC2 - 1
Kedah D.A. FC
Sri Pahang FC3 - 3
Kedah D.A. FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sri Pahang FC
PDRM FC1 - 3
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC0 - 2
Kuching City FC
Sri Pahang FC1 - 5
Terengganu FC
Sabah FC2 - 2
Sri Pahang FC
Selangor FC2 - 0
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 6
Johor Darul Ta'zim FC
Kuching City FC3 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC2 - 3
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan2 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FC
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FC
Kedah D.A. FC3 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sri Pahang FC
#16#22#30#43#52#60#70
Kedah D.A. FC
#10#20#30#41#56#60#70