Malaysian Super League21:00 ngày 07/03/2025

Kedah D.A. FC
2 - 3

Kuala Lumpur City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kedah D.A. FCChỉ sốKuala Lumpur City FC
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
50Chỉ số 2469
76Chỉ số 2390
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Kedah D.A. FC
191355166187027141321
Đội hình xuất phát

A.Afif#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Akmal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mohamad#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamad Heshamudin bin Ahmad#51 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Akmal#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.afiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Assifuah#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.FarhanIsa#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Gordić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.H.Marzuki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Fayadh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Fayadh#40
Z.Fayadh#25
Z.Fayadh#67
Z.Fayadh#31
Z.Fayadh#52
Z.Fayadh#20
Z.Fayadh#48
Z.Fayadh#29
Z.Fayadh#57
Kuala Lumpur City FC
22498812671628118
Đội hình xuất phát

H.Hakim#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Azizi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gallifuoco#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gan#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lambert#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lambert#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Motika#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Partiban#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Josué#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Reichelt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Yahya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Yahya#29

Z.Yahya#70

Z.Yahya#18

Z.Yahya#66

Z.Yahya#17

Z.Yahya#30

Z.Yahya#20

Z.Yahya#42

Z.Yahya#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuala Lumpur City FC4 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC3 - 2
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC5 - 0
Kedah D.A. FC
Kuala Lumpur City FC0 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC2 - 3
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC3 - 2
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC3 - 2
Kuala Lumpur City FC
Kedah D.A. FC1 - 2
Kuala Lumpur City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kedah D.A. FC
Negeri Sembilan2 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FC
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FC
Kedah D.A. FC3 - 0
Perak FC1 - 1
Kedah D.A. FC
Kuala Lumpur City FC4 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC3 - 2
Kuala Lumpur City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
PDRM FC
Sabah FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Terengganu FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Buriram United1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Lion City Sailors2 - 0
Kuala Lumpur City FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri SembilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kedah D.A. FC
#12#21#30#42#53#60#70
Kuala Lumpur City FC
#13#21#30#45#53#60#70
Kuching City FC