Malaysian Super League19:15 ngày 12/04/2025

PDRM FC
1 - 0

Terengganu FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PDRM FCChỉ sốTerengganu FC
3Chỉ số 212
4Chỉ số 30
5Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2223
42Chỉ số 24107
63Chỉ số 23113
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
PDRM FC
4692719236125138977
Đội hình xuất phát

Hakeem nor hamidun#46 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
imran samso#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Amir#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Osuchukwu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.M.Oo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Olusegun#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Obilor#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Affendy#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Azmin#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Awad#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Awad#8

F.Awad#30

F.Awad#34

F.Awad#11

F.Awad#10
F.Awad#55
F.Awad#88
F.Awad#17

F.Awad#29
Terengganu FC
112331424522833110
Đội hình xuất phát

S.Rasid#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

muhammad azmi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Shamsul#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mahinan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mazlan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nizam#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Shakir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rashid#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rahalim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tukhtasinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Tukhtasinov#51
N.Tukhtasinov#20

N.Tukhtasinov#9

N.Tukhtasinov#99

N.Tukhtasinov#29
N.Tukhtasinov#50

N.Tukhtasinov#15
N.Tukhtasinov#53

N.Tukhtasinov#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Terengganu FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC1 - 6
Terengganu FC
PDRM FC0 - 0
Terengganu FC
Terengganu FC1 - 0
PDRM FC
Terengganu FC4 - 0
PDRM FC
PDRM FC1 - 3
Terengganu FC
PDRM FC0 - 3
Terengganu FC
PDRM FC0 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 2
PDRM FC
PDRM FC3 - 1
Terengganu FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PDRM FC
Sabah FC1 - 0
PDRM FC
PDRM FC2 - 1
Negeri Sembilan
PDRM FC1 - 3
Sri Pahang FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
PDRM FC
PDRM FC0 - 4
Selangor FC
Selangor FC3 - 2
PDRM FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
PDRM FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Terengganu FC
Selangor FC1 - 0
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 2
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 5
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 2
Kuching City FC
Terengganu FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
BG Pathum United4 - 3
Terengganu FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Terengganu FC1 - 0
Persatuan Sepakbola MakassarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PDRM FC
#11#20#30#44#53#60#70
Terengganu FC
#10#20#30#40#512#60#70
Perak FC
Penang FC
Kelantan The Real Warriors