Malaysian Super League19:15 ngày 05/04/2025

Selangor FC
1 - 0

Terengganu FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Selangor FCChỉ sốTerengganu FC
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
74Chỉ số 23100
56Chỉ số 2460
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Selangor FC
164422142579237633
Đội hình xuất phát

Y.Orozco#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zulpakar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mazlan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Khalili#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jambor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Halim#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Cheng#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abualnadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Izwan#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Al-Hafiz#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Al-Hafiz#18

K.Al-Hafiz#11

K.Al-Hafiz#43

K.Al-Hafiz#17

K.Al-Hafiz#10

K.Al-Hafiz#24
K.Al-Hafiz#30

K.Al-Hafiz#19

K.Al-Hafiz#23
Terengganu FC
11114923324833510
Đội hình xuất phát

S.Rasid#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Rahalim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mahinan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Akinade#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

muhammad azmi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Shamsul#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mazlan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rashid#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hasni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tukhtasinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Tukhtasinov#99

N.Tukhtasinov#88

N.Tukhtasinov#19
N.Tukhtasinov#20

N.Tukhtasinov#29

N.Tukhtasinov#22

N.Tukhtasinov#15
N.Tukhtasinov#51

N.Tukhtasinov#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Terengganu FC0 - 1
Selangor FC
Selangor FC4 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC3 - 2
Selangor FC
Terengganu FC0 - 4
Selangor FC
Selangor FC1 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 0
Selangor FC
Selangor FC5 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC1 - 0
Selangor FC
Selangor FC3 - 1
Terengganu FC
Selangor FC0 - 2
Terengganu FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Selangor FC
Kuching City FC2 - 1
Selangor FC
Kelantan The Real Warriors0 - 7
Selangor FC
Selangor FC0 - 0
Sabah FC
PDRM FC0 - 4
Selangor FC
Selangor FC3 - 2
PDRM FC
Selangor FC2 - 0
Sri Pahang FC
Selangor FC1 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 1
Selangor FC
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Terengganu FC
Terengganu FC2 - 2
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 5
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 2
Kuching City FC
Terengganu FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
BG Pathum United4 - 3
Terengganu FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Terengganu FC1 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
Terengganu FC0 - 4
Johor Darul Ta'zim FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Selangor FC
#11#20#30#42#510#60#70
Terengganu FC
#10#20#30#40#52#60#70
Perak FC
Kedah D.A. FC