Malaysian Super League20:00 ngày 12/04/2025

Kedah D.A. FC
1 - 1

Sabah FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Kedah D.A. FC
131918702777298122521
Đội hình xuất phát

L.H.Marzuki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Afif#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.afiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Assifuah#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.FarhanIsa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Hisyam#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

iqmal#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.AbdulSaari#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.MohdZahir#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Rozaimi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Fayadh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Fayadh#35

Z.Fayadh#1
Z.Fayadh#66
Z.Fayadh#31
Z.Fayadh#52

Z.Fayadh#15

Z.Fayadh#14
Z.Fayadh#57
Z.Fayadh#40
Sabah FC
1933828121321710322
Đội hình xuất phát

K.Fahmi#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tan#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.F.Roslan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lok#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kumaahran#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dinesh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Haqim#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cifuentes#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Castanheira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Batuil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Wilkin#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Wilkin#2
S.Wilkin#29
S.Wilkin#45
S.Wilkin#77
S.Wilkin#50
S.Wilkin#72

S.Wilkin#27

S.Wilkin#31
S.Wilkin#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabah FC5 - 2
Kedah D.A. FC
Sabah FC2 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC2 - 1
Sabah FC
Kedah D.A. FC1 - 1
Sabah FC
Sabah FC4 - 0
Kedah D.A. FC
Sabah FC0 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC2 - 0
Sabah FC
Kedah D.A. FC3 - 1
Sabah FC
Kedah D.A. FC1 - 1
Sabah FC
Sabah FC1 - 2
Kedah D.A. FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kedah D.A. FC
Sri Pahang FC6 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 6
Johor Darul Ta'zim FC
Kuching City FC3 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC2 - 3
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan2 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FC
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah FC
Sabah FC1 - 0
PDRM FC
Terengganu FC2 - 2
Sabah FC
Selangor FC0 - 0
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC2 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Sabah FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kedah D.A. FC
#11#21#30#43#50#60#70
Sabah FC
#11#20#30#42#50#60#70
Perak FC