Malaysian Super League20:00 ngày 14/02/2025

Terengganu FC
1 - 2

Kuala Lumpur City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Terengganu FCChỉ sốKuala Lumpur City FC
12Chỉ số 224
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
1Chỉ số 31
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
97Chỉ số 2374
49Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Terengganu FC
102991133852399324
Đội hình xuất phát

N.Tukhtasinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nasrulhaq#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Akinade#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rasid#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Rashid#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nizam#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

muhammad azmi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bonilla#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Shamsul#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mazlan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Mazlan#46
S.Mazlan#51

S.Mazlan#18

S.Mazlan#14
S.Mazlan#20
S.Mazlan#50

S.Mazlan#22

S.Mazlan#1

S.Mazlan#15
Kuala Lumpur City FC
2837582176129422
Đội hình xuất phát

P.Josué#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Azim#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rudovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Yahya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pallraj#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Motika#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lambert#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lambert#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gallifuoco#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Azizi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hakim#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Hakim#42

H.Hakim#29

H.Hakim#11

H.Hakim#16

H.Hakim#18

H.Hakim#66

H.Hakim#30

H.Hakim#20

H.Hakim#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuala Lumpur City FC0 - 2
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Terengganu FC
Kuala Lumpur City FC3 - 3
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 0
Kuala Lumpur City FC
Terengganu FC0 - 0
Kuala Lumpur City FC
Terengganu FC3 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC0 - 1
Terengganu FC
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 0
Kuala Lumpur City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Terengganu FC
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
BG Pathum United4 - 3
Terengganu FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Terengganu FC1 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
Terengganu FC0 - 4
Johor Darul Ta'zim FC
Shan United0 - 5
Terengganu FC
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Kelantan The Real Warriors1 - 2
Terengganu FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuala Lumpur City FC
Buriram United1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Lion City Sailors2 - 0
Kuala Lumpur City FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC3 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC4 - 1
Kedah D.A. FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Terengganu FC
#11#21#30#41#55#60#70
Kuala Lumpur City FC
#12#21#30#41#55#60#70
Sabah FC
Kuching City FC
Perak FC
PDRM FC
Penang FC