Czech Third League16:00 ngày 26/05/2025

Teplice B
3 - 2

Slovan Liberec II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốSlovan Liberec II
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 226
0Chỉ số 81
11Chỉ số 27
204Chỉ số 23191
1Chỉ số 31
103Chỉ số 2465
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
3431325155360521746
Đội hình xuất phát

nojus audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.cechal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zsigmond#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Svanda#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Havel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Beránek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john auta#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
john auta#48
john auta#41
john auta#49
john auta#59
john auta#56
john auta#57
john auta#50
Slovan Liberec II
113172623221691829
Đội hình xuất phát
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas kocka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan pozler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ryzek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Strnad#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dulay#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Dulay#10
P.Dulay#34
P.Dulay#19
P.Dulay#27
P.Dulay#13
P.Dulay#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec II2 - 0
Teplice B
Slovan Liberec II0 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 4
Teplice B
Teplice B2 - 2
Slovan Liberec II
Teplice B3 - 3
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 1
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Benatky Nad Jizerou3 - 3
Teplice B
Zivanice4 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Teplice B0 - 0
Pardubice B
Banik Most-Sous1 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy1 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
FK KolinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 3
Banik Most-Sous
Sokol Brozany5 - 4
Slovan Liberec II
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou1 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 4
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
FK Kolin5 - 0
Slovan Liberec IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#13#22#30#41#511#60#70
Slovan Liberec II
#12#20#30#41#57#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov