Czech Third League15:30 ngày 26/04/2025

Teplice B
1 - 3

FK Viagem Ústí nad Labem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốFK Viagem Ústí nad Labem
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
11Chỉ số 229
61Chỉ số 2456
8Chỉ số 27
111Chỉ số 23117
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
542154959575055263160
Đội hình xuất phát
D.Danihel#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Havel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik hotovec#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milos kapur#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech pokorny#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub port#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Urbanec#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.cechal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin kriz#51
Martin kriz#52
Martin kriz#47
Martin kriz#41
Martin kriz#48

Martin kriz#7

Martin kriz#29
FK Viagem Ústí nad Labem
7722271472116910330
Đội hình xuất phát

A.Fantis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kott#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kucera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Moulis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Richter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Zezulka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kodad#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cervenka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cerny#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Brezina#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Grigar#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Grigar#12

T.Grigar#1
T.Grigar#76
T.Grigar#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
Teplice B
Teplice B2 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Teplice B
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 0
Teplice B
Teplice B2 - 3
FK Viagem Ústí nad LabemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
SK Zapy1 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
FK Kolin
Sokol Brozany2 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
SK Kladno
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Teplice B
Karlovy Vary Dvory1 - 3
Teplice B
Spolana Neratovice3 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 0
FK ChomutovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viagem Ústí nad Labem
Sokol Brozany0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 0
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Hradec Kralove B
Zivanice0 - 4
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B0 - 3
FK Viagem Ústí nad LabemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#11#20#30#42#58#60#70
FK Viagem Ústí nad Labem
#13#21#30#42#57#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
Slovan Liberec II
Banik Most-Sous
Jablonec B
Chlumec nad Cidlinou