Czech Third League22:00 ngày 27/04/2025

Benatky Nad Jizerou
1 - 2

Slovan Liberec II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Benatky Nad JizerouChỉ sốSlovan Liberec II
3Chỉ số 30
98Chỉ số 2396
13Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 221
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
74Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Benatky Nad Jizerou
10316561481522625
Đội hình xuất phát

T.Fabian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Komma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kopa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.rulc#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Simecek#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Sukennik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.J.Ugwu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Voboril#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zitka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.keller#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.keller#22
m.keller#23
m.keller#44
m.keller#20
m.keller#19
m.keller#17
m.keller#79
Slovan Liberec II
29251182211232619315
Đội hình xuất phát
samuel zelenka#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vadym butsko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan pozler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jindrich machotka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas kocka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hadaščok#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Hadaščok#5
V.Hadaščok#13
V.Hadaščok#27
V.Hadaščok#34
V.Hadaščok#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benatky Nad Jizerou
Zivanice4 - 1
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous1 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy3 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici0 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 2
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 1
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 4
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
FK Kolin5 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 0
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
SK Zapy
Slovan Liberec II
SK Slovan Varnsdorf4 - 1
Slovan Liberec IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benatky Nad Jizerou
#11#20#30#43#513#60#70
Slovan Liberec II
#12#20#30#40#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Teplice B