Czech Third League21:30 ngày 05/04/2025

Jiskra Usti nad Orlici
2 - 1

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jiskra Usti nad OrliciChỉ sốTeplice B
1Chỉ số 31
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
68Chỉ số 23107
31Chỉ số 2430
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Jiskra Usti nad Orlici
93019114225615710
Đội hình xuất phát
T.Hynek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jerabek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akumagoa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.bednar#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.chleboun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hoffman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas hrncir#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.langer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.soucek#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.spatenka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek·Taborsky#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marek·Taborsky#14
Marek·Taborsky#8
Marek·Taborsky#3
Marek·Taborsky#1
Marek·Taborsky#12
Marek·Taborsky#2
Teplice B
5155265057605948463431
Đội hình xuất phát
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Urbanec#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub port#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech pokorny#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milos kapur#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john auta#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nojus audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.cechal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.cechal#32
M.cechal#41
M.cechal#49
M.cechal#53
M.cechal#47
M.cechal#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B0 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici0 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B2 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici3 - 2
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici0 - 3
Sokol Brozany
SK Kladno4 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici0 - 0
Benatky Nad Jizerou
Hradec Kralove B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
TJ Unie Hlubina
Jiskra Usti nad Orlici3 - 1
Otrokovice
Viktoria Plzen B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici4 - 0
Hradec Kralove B
Jablonec B0 - 1
Jiskra Usti nad OrliciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B2 - 2
FK Kolin
Sokol Brozany2 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
SK Kladno
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Teplice B
Karlovy Vary Dvory1 - 3
Teplice B
Spolana Neratovice3 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 0
FK Chomutov
Teplice B0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
Teplice B3 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B2 - 0
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jiskra Usti nad Orlici
#12#20#30#41#53#60#70
Teplice B
#11#20#30#41#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Slovacko II
Brno B
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
SK Zapy
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous
Pardubice B
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou