Czech Third League15:15 ngày 06/04/2025

Slovan Liberec II
4 - 1

Hradec Kralove B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec IIChỉ sốHradec Kralove B
52Chỉ số 2548
100Chỉ số 23124
47Chỉ số 2467
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
0Chỉ số 30
3Chỉ số 24
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec II
2912212761013261619
Đội hình xuất phát

P.Dulay#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Icha#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kop#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

ivan varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Strnad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ryzek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nyarko#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.masek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.masek#34
d.masek#18
d.masek#11
d.masek#23
d.masek#8
d.masek#3
d.masek#25
Hradec Kralove B
20217251819141622611
Đội hình xuất phát

M.Vágner#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.baloun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas bonis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas fejgl#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlavac#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.hruska#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel hypsman#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kadrmas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kosar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mahr#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Vobejda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Vobejda#21
J.Vobejda#10

J.Vobejda#12
J.Vobejda#15
J.Vobejda#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hradec Kralove B3 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 3
Slovan Liberec II
Hradec Kralove B2 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 1
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
FK Kolin5 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 0
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
SK Zapy
Slovan Liberec II
SK Slovan Varnsdorf4 - 1
Slovan Liberec II
FC Sellier & Bellot Vlašim5 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy6 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 2
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou2 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 2
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Hradec Kralove B3 - 2
Dukla Praha B
Hradec Kralove B1 - 0
Bohemians1905 B
Hradec Kralove B0 - 0
Admira Praha
Trutnov0 - 5
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B3 - 4
FC Sellier & Bellot VlašimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec II
#14#22#30#40#53#60#70
Hradec Kralove B
#11#21#30#40#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Sokol Brozany
Mlada Boleslav B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou