Czech Third League23:00 ngày 21/05/2025

Benatky Nad Jizerou
3 - 3

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Benatky Nad JizerouChỉ sốTeplice B
4Chỉ số 222
58Chỉ số 2458
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
97Chỉ số 23100
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
7Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Benatky Nad Jizerou
1025261718814651619
Đội hình xuất phát

T.Fabian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.keller#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zitka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zabilansky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.J.Ugwu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sukennik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Simecek#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.rulc#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kopa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kohout#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.kohout#22
a.kohout#23
a.kohout#24
a.kohout#44
a.kohout#33
a.kohout#47

a.kohout#27
Teplice B
285313419605055513221
Đội hình xuất phát

Radek siler#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Havel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.cechal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nojus audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Jukl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub port#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zsigmond#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Emmer#57
J.Emmer#56
J.Emmer#13
J.Emmer#59
J.Emmer#49
J.Emmer#48
J.Emmer#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benatky Nad Jizerou
FK Arsenal Česká Lípa2 - 1
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou3 - 2
Hradec Kralove B
Jablonec B2 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 2
Slovan Liberec II
Zivanice4 - 1
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous1 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy3 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Zivanice4 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Teplice B0 - 0
Pardubice B
Banik Most-Sous1 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy1 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
FK Kolin
Sokol Brozany2 - 4
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benatky Nad Jizerou
#13#22#30#44#57#60#70
Teplice B
#13#23#30#43#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno