Czech Third League23:00 ngày 07/05/2025

FK Viagem Ústí nad Labem
2 - 2

Slovan Liberec II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viagem Ústí nad LabemChỉ sốSlovan Liberec II
45Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
77Chỉ số 2361
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 223
9Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viagem Ústí nad Labem
211102357716227123
Đội hình xuất phát

O.Zezulka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nemec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cerny#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cicovsky#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.citek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fantis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kodad#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kott#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Richter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Turecek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Brezina#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Brezina#6
D.Brezina#94
D.Brezina#76
D.Brezina#20

D.Brezina#30
Slovan Liberec II
6101326167192127291
Đội hình xuất phát

ivan varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Strnad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ryzek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nyarko#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jindrich machotka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Letenay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Icha#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dulay#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J. Musil#3
J. Musil#8
J. Musil#23
J. Musil#11
J. Musil#22
J. Musil#18
J. Musil#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec II0 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 0
Slovan Liberec II
FK Viagem Ústí nad Labem5 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 2
FK Viagem Ústí nad LabemĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
Sokol Brozany0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 0
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Hradec Kralove B
Zivanice0 - 4
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem1 - 1
SK Slovan VarnsdorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou1 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 4
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
FK Kolin5 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 0
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
SK ZapyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viagem Ústí nad Labem
#12#21#30#43#59#60#70
Slovan Liberec II
#12#22#30#43#51#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous