Czech Third League22:00 ngày 11/05/2025

Sokol Brozany
5 - 4

Slovan Liberec II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol BrozanyChỉ sốSlovan Liberec II
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
0Chỉ số 32
8Chỉ số 216
12Chỉ số 222
81Chỉ số 2464
132Chỉ số 23137
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Brozany
151729811637114
Đội hình xuất phát

T.Bubenicek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bechyne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cerny#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.doudera#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kratky#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.svejda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Strada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D.Soungole#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Schettl#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lanka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
euphrem houessou#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
euphrem houessou#21
euphrem houessou#5

euphrem houessou#13
euphrem houessou#10
euphrem houessou#6
euphrem houessou#14
euphrem houessou#29
Slovan Liberec II
131681972623112218
Đội hình xuất phát
tomas ronec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas kocka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kop#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petr lupomesky#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jindrich machotka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan pozler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

joel yakubu#15
joel yakubu#25
joel yakubu#5
joel yakubu#27
joel yakubu#13
joel yakubu#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec II3 - 2
Sokol Brozany
Slovan Liberec II1 - 2
Sokol Brozany
Sokol Brozany1 - 1
Slovan Liberec II
Sokol Brozany2 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
Sokol Brozany
Sokol Brozany1 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Brozany
Sokol Brozany2 - 0
SK Kladno
Zivanice3 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous0 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy2 - 3
Sokol Brozany
Sokol Brozany1 - 3
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici0 - 3
Sokol Brozany
Sokol Brozany2 - 4
Teplice B
Benatky Nad Jizerou0 - 0
Sokol BrozanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou1 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 4
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
FK Kolin5 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 0
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Brozany
#15#22#30#40#54#60#70
Slovan Liberec II
#14#24#30#42#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov