Czech Third League15:30 ngày 19/04/2025

Slovan Liberec II
2 - 4

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec IIChỉ sốPardubice B
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
6Chỉ số 224
53Chỉ số 2472
93Chỉ số 23110
4Chỉ số 29
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec II
182111171538192623
Đội hình xuất phát
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ryzek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robin zacharias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Hadaščok#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas kocka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petr lupomesky#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jindrich machotka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Filip papousek#22
Filip papousek#27
Filip papousek#34
Filip papousek#13
Filip papousek#25
Filip papousek#5
Pardubice B
1522214191820133234
Đội hình xuất phát
j.svatos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alijagić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jindra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Jindra#24
V.Jindra#9
V.Jindra#26
V.Jindra#8

V.Jindra#5
V.Jindra#21
V.Jindra#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice B2 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 3
Pardubice B
Pardubice B2 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 1
Pardubice B
Pardubice B3 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 0
Pardubice B
Slovan Liberec II1 - 2
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
FK Kolin5 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 0
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
SK Zapy
Slovan Liberec II
SK Slovan Varnsdorf4 - 1
Slovan Liberec II
FC Sellier & Bellot Vlašim5 - 1
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B0 - 1
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B0 - 3
TJ Start BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec II
#12#20#30#42#54#60#70
Pardubice B
#14#23#30#41#59#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Sokol Brozany
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B
Benatky Nad Jizerou