Czech Third League22:00 ngày 20/04/2025

SK Zapy
1 - 1

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK ZapyChỉ sốTeplice B
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
148Chỉ số 23133
2Chỉ số 34
88Chỉ số 2470
4Chỉ số 223
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Zapy
121714720910185231
Đội hình xuất phát
najden chadziev#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Duben#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Elias#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khrolenok#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kocourek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mareš#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matejka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petrlak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stropek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zbrozek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řehák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Řehák#11

J.Řehák#8
J.Řehák#2
J.Řehák#21
J.Řehák#28

J.Řehák#6
J.Řehák#16
Teplice B
31515526506059495734
Đội hình xuất phát
M.cechal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Urbanec#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub port#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milos kapur#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik hotovec#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Havel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Beránek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nojus audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nojus audinis#52

nojus audinis#32

nojus audinis#29
nojus audinis#48
nojus audinis#41
nojus audinis#57
nojus audinis#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B0 - 2
SK Zapy
SK Zapy5 - 1
Teplice B
Teplice B0 - 3
SK Zapy
Teplice B2 - 1
SK Zapy
SK Zapy0 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 2
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 3
SK ZapyĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Zapy
SK Zapy2 - 3
Sokol Brozany
SK Kladno2 - 4
SK Zapy
SK Zapy3 - 0
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B0 - 1
SK Zapy
SK Zapy0 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Slovan Liberec II1 - 2
SK Zapy
Jablonec B2 - 2
SK Zapy
Viktoria Plzen B1 - 1
SK Zapy
SK Zapy1 - 2
Fotbal Příbram
Slovan Velvary3 - 3
SK ZapyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
FK Kolin
Sokol Brozany2 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
SK Kladno
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Teplice B
Karlovy Vary Dvory1 - 3
Teplice B
Spolana Neratovice3 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 0
FK Chomutov
Teplice B0 - 2
FK Viagem Ústí nad LabemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Zapy
#11#21#30#42#59#60#70
Teplice B
#11#20#30#43#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou