Czech Third League16:00 ngày 10/05/2025

Teplice B
2 - 0

Chlumec nad Cidlinou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốChlumec nad Cidlinou
59Chỉ số 2541
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
4Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
127Chỉ số 2395
62Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
55515760254134467215
Đội hình xuất phát
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech pokorny#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdallah gningue#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan grumann#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nojus audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john auta#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Beránek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Havel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Havel#48
L.Havel#31
L.Havel#59
L.Havel#50
L.Havel#47

L.Havel#29

L.Havel#32
Chlumec nad Cidlinou
8114139171222117
Đội hình xuất phát

S.Langr#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Reznicek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudavskyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Rybicka#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Veselka#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Brat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mupinda#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Finek#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kneifel#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kone#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

kone#10

kone#29
kone#14
kone#20
kone#6
kone#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chlumec nad Cidlinou3 - 4
Teplice B
Teplice B2 - 2
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 2
Teplice B
Chlumec nad Cidlinou3 - 3
Teplice B
Teplice B1 - 2
Chlumec nad Cidlinou
Teplice B4 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou5 - 0
Teplice B
Chlumec nad Cidlinou4 - 0
Teplice B
Teplice B2 - 2
Chlumec nad CidlinouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B0 - 0
Pardubice B
Banik Most-Sous1 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy1 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
FK Kolin
Sokol Brozany2 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
SK Kladno
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 3
FK Kolin
Sokol Brozany0 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 0
Hradec Kralove B
Jablonec B1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec II
Chlumec nad Cidlinou4 - 0
Banik Most-SousĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#12#20#30#44#511#60#70
Chlumec nad Cidlinou
#10#20#30#40#52#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Zivanice