Czech Third League16:15 ngày 29/03/2025

Jablonec B
2 - 0

Slovan Liberec II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốSlovan Liberec II
2Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
57Chỉ số 2351
24Chỉ số 2428
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 27
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
Sơ đồ 4-3-1-2121232061324922102
Đội hình xuất phát
V.Reiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Omon#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hušek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Nykrín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
dominik melka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cernak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Adam kubat#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Krulich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Josef hanzlicek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

evzen maly#2 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
evzen maly#14

evzen maly#11
evzen maly#12

evzen maly#8

evzen maly#33
evzen maly#7
Slovan Liberec II
Sơ đồ 4-4-2128831811237161512
Đội hình xuất phát
J. Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jan pozler#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Petr lupomesky#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lukas kocka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Kop#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Hadaščok#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kenny ogboi#12 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
kenny ogboi#27
kenny ogboi#5
kenny ogboi#68
kenny ogboi#13
kenny ogboi#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec II0 - 0
Jablonec B
Slovan Liberec II3 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 1
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Slovan Liberec II
Jablonec B2 - 5
Slovan Liberec II
Jablonec B3 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Slovan Liberec II
Jablonec B0 - 3
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Zivanice0 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous2 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Jablonec B2 - 2
SK Zapy
Jablonec B3 - 2
FK Kraluv Dvur
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Jablonec B0 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Jablonec B1 - 1
Hradec Kralove BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
FK Kolin5 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 0
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
SK Zapy
Slovan Liberec II
SK Slovan Varnsdorf4 - 1
Slovan Liberec II
FC Sellier & Bellot Vlašim5 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy6 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 1
Mlada Boleslav BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#12#22#30#41#53#60#70
Slovan Liberec II
#10#20#30#42#57#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Sokol Brozany
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou