Czech Third League22:00 ngày 17/05/2025

Zivanice
4 - 1

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZivaniceChỉ sốTeplice B
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 30
6Chỉ số 2111
42Chỉ số 2480
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
101Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
Zivanice
9101412271920451811
Đội hình xuất phát

M.Burianek#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chocholaty#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Dufek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub palan#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Berkovec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Uduebo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Svoboda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petran#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hanzelka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Machacek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.holec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.holec#7
m.holec#15
m.holec#21
m.holec#2

m.holec#22

m.holec#17
Teplice B
313448215596057265132
Đội hình xuất phát
M.cechal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nojus audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Havel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milos kapur#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vojtech pokorny#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Urbanec#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zsigmond#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Zsigmond#49
K.Zsigmond#41

K.Zsigmond#29
K.Zsigmond#58
K.Zsigmond#53
K.Zsigmond#56
K.Zsigmond#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B1 - 1
Zivanice
Teplice B1 - 0
Zivanice
Zivanice1 - 0
Teplice B
Zivanice6 - 1
Teplice B
Teplice B3 - 2
Zivanice
Zivanice1 - 0
Teplice B
Teplice B0 - 3
Zivanice
Zivanice1 - 1
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zivanice
Banik Most-Sous1 - 1
Zivanice
Zivanice3 - 0
Sokol Brozany
SK Kladno4 - 0
Zivanice
Zivanice4 - 1
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B0 - 1
Zivanice
Zivanice0 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B4 - 2
Zivanice
Zivanice0 - 2
Jablonec B
Slovan Liberec II4 - 0
Zivanice
FK Kolin2 - 2
ZivaniceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Teplice B0 - 0
Pardubice B
Banik Most-Sous1 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy1 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
FK Kolin
Sokol Brozany2 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
SK KladnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zivanice
#14#22#30#41#54#60#70
Teplice B
#11#20#30#40#57#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov