Czech Third League22:30 ngày 29/05/2025

Teplice B
1 - 1

Hradec Kralove B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốHradec Kralove B
4Chỉ số 24
42Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
179Chỉ số 23161
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
4849595356575041523432
Đội hình xuất phát
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik hotovec#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milos kapur#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ludha#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas podany#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech pokorny#57 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub port#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan grumann#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub slivka#52 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr voracek#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zsigmond#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Zsigmond#29
K.Zsigmond#60
K.Zsigmond#47
K.Zsigmond#55
K.Zsigmond#51
K.Zsigmond#13
Hradec Kralove B
19271113162110175220
Đội hình xuất phát
l.hruska#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal truhelka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vobejda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub zeman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kadrmas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej hampl#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr chudy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas bonis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech blazek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.baloun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard hrncir#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

richard hrncir#6

richard hrncir#12
richard hrncir#25
richard hrncir#15
richard hrncir#14
richard hrncir#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hradec Kralove B2 - 0
Teplice B
Teplice B2 - 3
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B2 - 1
Teplice B
Hradec Kralove B1 - 0
Teplice B
Teplice B3 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 1
Teplice B
Teplice B0 - 3
Hradec Kralove B
Teplice B0 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B7 - 1
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B3 - 2
Slovan Liberec II
Benatky Nad Jizerou3 - 3
Teplice B
Zivanice4 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Teplice B0 - 0
Pardubice B
Banik Most-Sous1 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy1 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hradec Kralove B
Sokol Brozany1 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 1
SK Zapy
Hradec Kralove B2 - 2
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou3 - 2
Hradec Kralove B
Mlada Boleslav B1 - 4
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 1
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Hradec Kralove B
FK Kolin0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 0
Jablonec B
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#11#21#30#42#54#60#70
Hradec Kralove B
#11#21#30#42#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov