Czech Third League15:15 ngày 13/04/2025

Hradec Kralove B
1 - 0

Jablonec B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hradec Kralove BChỉ sốJablonec B
9Chỉ số 223
66Chỉ số 2442
85Chỉ số 2384
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
3Chỉ số 34
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hradec Kralove B
18622515191622202711
Đội hình xuất phát

M.Hlavac#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mahr#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.baloun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas fejgl#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.hruska#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kadrmas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kosar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vágner#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Šašinka#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vobejda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Vobejda#17

J.Vobejda#12
J.Vobejda#10
J.Vobejda#21
J.Vobejda#14
J.Vobejda#13
Jablonec B
871822091124212333
Đội hình xuất phát

Tomas kubin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Makanjuola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonin maly#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nykrín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Omon#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam kubat#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krulich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hušek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kotlin#22
A.Kotlin#6
A.Kotlin#12
A.Kotlin#1
A.Kotlin#14

A.Kotlin#10
A.Kotlin#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jablonec B1 - 1
Hradec Kralove B
Jablonec B1 - 2
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B2 - 2
Jablonec B
Jablonec B0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 0
Jablonec B
Hradec Kralove B0 - 2
Jablonec B
Jablonec B3 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B7 - 2
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Hradec Kralove BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hradec Kralove B
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 2
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou2 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 2
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Hradec Kralove B3 - 2
Dukla Praha B
Hradec Kralove B1 - 0
Bohemians1905 B
Hradec Kralove B0 - 0
Admira Praha
Trutnov0 - 5
Hradec Kralove BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
FK Kolin2 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
Zivanice0 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous2 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Jablonec B2 - 2
SK Zapy
Jablonec B3 - 2
FK Kraluv Dvur
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Jablonec B0 - 1
Jiskra Usti nad OrliciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hradec Kralove B
#11#21#30#43#58#60#70
Jablonec B
#10#20#30#44#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Sokol Brozany
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou