Czech Third League22:00 ngày 25/05/2025

Sokol Brozany
1 - 0

Hradec Kralove B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol BrozanyChỉ sốHradec Kralove B
176Chỉ số 23206
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
44Chỉ số 2473
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Brozany
1011715268132173
Đội hình xuất phát
abdoul itche#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.svejda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bechyne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bubenicek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cerny#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin fatrdle#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kratky#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Lauko#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.malek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Schettl#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D.Soungole#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.D.Soungole#19

S.D.Soungole#16
S.D.Soungole#5
S.D.Soungole#9
S.D.Soungole#29
Hradec Kralove B
132716141821251017512
Đội hình xuất phát
jakub zeman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal truhelka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kadrmas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel hypsman#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlavac#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej hampl#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas fejgl#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr chudy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas bonis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech blazek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cabelka#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Cabelka#11
M.Cabelka#2
M.Cabelka#20
M.Cabelka#19
M.Cabelka#22

M.Cabelka#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hradec Kralove B1 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany1 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany1 - 3
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B2 - 1
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B2 - 3
Sokol Brozany
Sokol Brozany3 - 1
Hradec Kralove B
Sokol Brozany0 - 4
Hradec Kralove BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Brozany
FK Kolin1 - 0
Sokol Brozany
Jablonec B2 - 2
Sokol Brozany
Sokol Brozany5 - 4
Slovan Liberec II
Sokol Brozany2 - 0
SK Kladno
Zivanice3 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous0 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy2 - 3
Sokol Brozany
Sokol Brozany1 - 3
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 1
SK Zapy
Hradec Kralove B2 - 2
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou3 - 2
Hradec Kralove B
Mlada Boleslav B1 - 4
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 1
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Hradec Kralove B
FK Kolin0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 0
Jablonec B
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 2
ZivaniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Brozany
#11#20#30#43#51#60#70
Hradec Kralove B
#10#20#30#41#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B