Czech Third League15:15 ngày 07/05/2025

Mlada Boleslav B
1 - 4

Hradec Kralove B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốHradec Kralove B
2Chỉ số 226
7Chỉ số 28
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
89Chỉ số 23108
58Chỉ số 2453
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
85910201330918151466
Đội hình xuất phát
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovanoski#59 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias gregor#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ales kocman#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
duje korac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
monyc#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Štěpán Fiker#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vostrel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.piralic#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.piralic#11
n.piralic#29
n.piralic#21
n.piralic#31
n.piralic#23
Hradec Kralove B
9161119182125175212
Đội hình xuất phát

Jurcenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kadrmas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vobejda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.hruska#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlavac#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej hampl#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas fejgl#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas bonis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech blazek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.baloun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cabelka#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Cabelka#6
M.Cabelka#22
M.Cabelka#10
M.Cabelka#1
M.Cabelka#27
M.Cabelka#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mlada Boleslav B0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 2
Mlada Boleslav B
Hradec Kralove B2 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B3 - 0
Hradec Kralove B
Mlada Boleslav B0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 1
Mlada Boleslav B
Hradec Kralove B0 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 1
Hradec Kralove BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
SK Zapy2 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
FK Kolin
Mlada Boleslav B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany1 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 1
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Hradec Kralove B
FK Kolin0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 0
Jablonec B
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 2
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou2 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 2
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B3 - 0
Jiskra Usti nad OrliciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#11#20#30#40#57#60#70
Hradec Kralove B
#14#20#30#40#58#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov