Czech Third League22:00 ngày 11/05/2025

Benatky Nad Jizerou
3 - 2

Hradec Kralove B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Benatky Nad JizerouChỉ sốHradec Kralove B
6Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2393
7Chỉ số 26
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
54Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Benatky Nad Jizerou
1025791721885163244
Đội hình xuất phát

T.Fabian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.keller#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam zelenka#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zabilansky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Voboril#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.J.Ugwu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.rulc#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kopa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.komarek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Glockner#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Glockner#22
L.Glockner#23
L.Glockner#33
L.Glockner#47
L.Glockner#19
L.Glockner#6
L.Glockner#26
Hradec Kralove B
19512172521162711132
Đội hình xuất phát
l.hruska#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech blazek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cabelka#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas bonis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas fejgl#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej hampl#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kadrmas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal truhelka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vobejda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub zeman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.baloun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.baloun#6
v.baloun#22
v.baloun#14
v.baloun#20
v.baloun#15
v.baloun#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benatky Nad Jizerou
Jablonec B2 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 2
Slovan Liberec II
Zivanice4 - 1
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous1 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy3 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici0 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 0
Sokol BrozanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hradec Kralove B
Mlada Boleslav B1 - 4
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 1
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Hradec Kralove B
FK Kolin0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 0
Jablonec B
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 2
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou2 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 2
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Hradec Kralove BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benatky Nad Jizerou
#13#20#30#42#57#60#70
Hradec Kralove B
#12#21#30#42#56#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Teplice B