Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 18/05/2025

Tekstilac
0 - 3

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
TekstilacChỉ sốFK Čukarički
0Chỉ số 25
7Chỉ số 223
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
37Chỉ số 2449
0Chỉ số 30
82Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Tekstilac
Sơ đồ 4-2-3-11242352461422211026
Đội hình xuất phát

bojan brac#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.lukovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.maiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.nikola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Nikola skrobonja#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

nemanja ahcin#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Davidovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
veljko dimkovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
p.barac#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
p.barac#8
p.barac#27
p.barac#3

p.barac#15

p.barac#44
p.barac#11

p.barac#32
p.barac#92

p.barac#25
p.barac#16

p.barac#17
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-112247730801454792991
Đội hình xuất phát

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jovančić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Luka Djordjevic#80 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Nikčević#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Matijasevic#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tedić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cvetkovic#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cvetkovic#7
M.Cvetkovic#86

M.Cvetkovic#50

M.Cvetkovic#1

M.Cvetkovic#70

M.Cvetkovic#10

M.Cvetkovic#27

M.Cvetkovic#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Tekstilac2 - 3
Jedinstvo UB
Radnicki Nis1 - 0
Tekstilac
FK IMT Belgrad3 - 1
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac0 - 1
Tekstilac
Tekstilac2 - 0
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 2
Tekstilac
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 4
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
FK Spartak Subotica
Jedinstvo UB4 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Radnicki Nis
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK ČukaričkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tekstilac
#10#20#30#40#50#60#70
FK Čukarički
#13#22#30#40#55#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani
Backa Topola
Novi Pazar