Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 02/03/2025

Tekstilac
1 - 4

Partizan Belgrade
Thống kê
Thống kê trận đấu
TekstilacChỉ sốPartizan Belgrade
0Chỉ số 31
39Chỉ số 2445
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 82
9Chỉ số 225
3Chỉ số 21
73Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Tekstilac
Sơ đồ 4-1-4-1124516331530727610
Đội hình xuất phát
bojan brac#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.lukovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.nikola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Ognjen tripkovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ilić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Delimedjac#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Jezdimirovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Irfan zulfic#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
mustapha abiodun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
nemanja ahcin#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
stefan stojanovic#26
stefan stojanovic#3
stefan stojanovic#18
stefan stojanovic#22
stefan stojanovic#23
stefan stojanovic#32
stefan stojanovic#8
stefan stojanovic#92

stefan stojanovic#40

stefan stojanovic#25

stefan stojanovic#29
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-4-113023184191514403911
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.roganovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Nikolić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mujakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Šćekić#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

nikola simic#40 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Z.Ibrahim#39 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vukotic#17

Vukotic#36

Vukotic#45

Vukotic#85

Vukotic#10
Vukotic#42

Vukotic#9

Vukotic#3

Vukotic#77

Vukotic#21
Vukotic#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
FK Napredak Krusevac1 - 1
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 2
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
FK Čukarički
Novi Pazar2 - 3
Tekstilac
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
Tekstilac
NK Radomlje2 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 5
Videoton FC Fehérvár
Tekstilac0 - 1
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade4 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan Belgrade
FK Dukla Praha2 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Radnicki Nis0 - 1
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tekstilac
#11#20#30#40#53#60#70
Partizan Belgrade
#14#22#30#41#51#60#70
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo
Jedinstvo UB