Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 24/04/2025

Jedinstvo UB
4 - 1

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốFK Čukarički
9Chỉ số 212
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
34Chỉ số 2468
94Chỉ số 23106
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
Sơ đồ 4-2-3-169964525188031287020
Đội hình xuất phát
j.joao#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksa paic#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Damjanic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Kijevcanin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Abass#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.hoard#26
e.hoard#33
e.hoard#11

e.hoard#99

e.hoard#21
e.hoard#45

e.hoard#10
e.hoard#30

e.hoard#23

e.hoard#17
e.hoard#55
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-11246294414552381050
Đội hình xuất phát

N.Mirković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Stevanović#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Lazar Stojanović#29 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hajdin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Srnić#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bacanin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
n.milojevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Pavkov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Pavkov#80

M.Pavkov#5

M.Pavkov#70

M.Pavkov#12
M.Pavkov#92

M.Pavkov#47
M.Pavkov#86

M.Pavkov#30

M.Pavkov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 1
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
FK Zeleznicar Pancevo3 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 0
FK Napredak Krusevac
OFK Beograd3 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 1
Backa Topola
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
Radnicki Nis1 - 4
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Radnicki Nis
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola2 - 1
FK Čukarički
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi PazarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#14#24#30#45#55#60#70
FK Čukarički
#11#21#30#41#57#60#70
Crvena Zvezda
Mladost Lucani
Tekstilac