Serbian Mozzart Bet Superliga22:30 ngày 05/04/2025

Tekstilac
2 - 0

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
TekstilacChỉ sốFK Spartak Subotica
4Chỉ số 28
50Chỉ số 2550
69Chỉ số 2446
83Chỉ số 2398
7Chỉ số 223
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tekstilac
Sơ đồ 4-1-4-112423533142267179
Đội hình xuất phát
bojan brac#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.lukovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.maiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.nikola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Ilić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
I.Davidovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
nemanja ahcin#6 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Irfan zulfic#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Milos Zekic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

i.hadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.hadzic#27
i.hadzic#18
i.hadzic#21

i.hadzic#30

i.hadzic#44
i.hadzic#32
i.hadzic#92

i.hadzic#40
i.hadzic#10

i.hadzic#29
i.hadzic#16
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 5-4-1121154326102827709
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Babic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Vladimir·Vitorovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Bijelovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Antonio leo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Robertha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Robertha#66

N.Robertha#92

N.Robertha#14

N.Robertha#30

N.Robertha#17

N.Robertha#12

N.Robertha#44
N.Robertha#6

N.Robertha#2

N.Robertha#16

N.Robertha#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Radnicki Nis1 - 2
Tekstilac
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 4
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 1
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 2
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
FK Čukarički
Novi Pazar2 - 3
Tekstilac
Ujpest FC2 - 0
TekstilacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda2 - 1
FK Spartak Subotica
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UB
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tekstilac
#12#21#30#42#54#60#70
FK Spartak Subotica
#10#20#30#43#58#60#70