Serbian Mozzart Bet Superliga22:30 ngày 26/04/2025

FK IMT Belgrad
3 - 1

Tekstilac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốTekstilac
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 224
61Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
41Chỉ số 2452
0Chỉ số 33
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 5-3-22425164145718371910
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

Stefan bastaja#16 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

n.glisic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Belfodil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Stevanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Stevanović#17

A.Stevanović#66

A.Stevanović#6
A.Stevanović#3

A.Stevanović#11

A.Stevanović#29

A.Stevanović#1

A.Stevanović#27
Tekstilac
Sơ đồ 4-2-3-11242353014401022179
Đội hình xuất phát

bojan brac#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.lukovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.maiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.nikola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Jezdimirovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Stamenic#40 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Davidovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Milos Zekic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

i.hadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.hadzic#6

i.hadzic#25
i.hadzic#92

i.hadzic#24

i.hadzic#32
i.hadzic#11

i.hadzic#44
i.hadzic#21

i.hadzic#15
i.hadzic#26

i.hadzic#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
Radnicki Nis1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 4
FK Spartak Subotica
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Novi Pazar
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda4 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Tekstilac0 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac0 - 1
Tekstilac
Tekstilac2 - 0
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 2
Tekstilac
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 4
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 1
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 2
TekstilacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#13#23#30#40#55#60#70
Tekstilac
#11#20#30#43#53#60#70
Jedinstvo UB