Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 10/05/2025

Tekstilac
2 - 3

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
TekstilacChỉ sốJedinstvo UB
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
48Chỉ số 2445
5Chỉ số 20
74Chỉ số 2366
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tekstilac
Sơ đồ 4-2-3-1124235331464422109
Đội hình xuất phát

bojan brac#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.lukovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.maiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.nikola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Ilić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

nemanja ahcin#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Ninković#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Davidovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

i.hadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.hadzic#21

i.hadzic#30

i.hadzic#32

i.hadzic#24
i.hadzic#92

i.hadzic#15
i.hadzic#18

i.hadzic#40

i.hadzic#29
i.hadzic#16

i.hadzic#17
Jedinstvo UB
Sơ đồ 3-5-2699643111188070252820
Đội hình xuất phát

j.joao#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aleksa paic#96 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Nemanja Doderović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

V.Kijevcanin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Abass#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.hoard#19

e.hoard#23

e.hoard#30
e.hoard#45
e.hoard#1

e.hoard#21

e.hoard#99

e.hoard#47
e.hoard#44

e.hoard#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jedinstvo UB1 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Tekstilac
Jedinstvo UB1 - 1
Tekstilac
Tekstilac0 - 0
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Radnicki Nis1 - 0
Tekstilac
FK IMT Belgrad3 - 1
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac0 - 1
Tekstilac
Tekstilac2 - 0
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 2
Tekstilac
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 4
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 1
TekstilacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 1
FK Čukarički
FK Zeleznicar Pancevo3 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 0
FK Napredak Krusevac
OFK Beograd3 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 1
Backa Topola
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tekstilac
#12#21#30#40#55#60#70
Jedinstvo UB
#13#21#30#41#50#60#70
Crvena Zvezda
Mladost Lucani
Novi Pazar