Serbian Mozzart Bet Superliga21:30 ngày 29/03/2025

Radnicki Nis
1 - 2

Tekstilac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốTekstilac
50Chỉ số 2550
76Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
127Chỉ số 2399
0Chỉ số 34
0Chỉ số 81
4Chỉ số 226
5Chỉ số 22
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-1987043242277122179
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.nikolic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Vitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamkam#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Stojanovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Stajic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Ilić#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bosić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Stewart#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Stewart#19

T.Stewart#2

T.Stewart#8

T.Stewart#5

T.Stewart#55

T.Stewart#49

T.Stewart#45

T.Stewart#94

T.Stewart#11
T.Stewart#36

T.Stewart#29
Tekstilac
Sơ đồ 4-2-3-112452333142217769
Đội hình xuất phát
bojan brac#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.lukovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.nikola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
I.maiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ilić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Davidovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Milos Zekic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Irfan zulfic#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
nemanja ahcin#6 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

i.hadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.hadzic#27
i.hadzic#18

i.hadzic#29
i.hadzic#10

i.hadzic#40
i.hadzic#92
i.hadzic#11

i.hadzic#44

i.hadzic#30
i.hadzic#21
i.hadzic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
Mladost Lucani1 - 1
Radnicki Nis
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 3
Crvena Zvezda
OFK Beograd2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 4
Jedinstvo UB
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
Radnicki Nis0 - 0
FK Dubocica
FK Zeleznicar Pancevo0 - 0
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 4
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 1
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 2
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
FK Čukarički
Novi Pazar2 - 3
Tekstilac
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
TekstilacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#11#21#30#40#55#60#70
Tekstilac
#12#22#30#44#52#60#70