Serbian Mozzart Bet Superliga19:00 ngày 13/04/2025

FK Čukarički
2 - 2

Radnicki Nis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốRadnicki Nis
111Chỉ số 2375
48Chỉ số 2431
6Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
13Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-1-4-1124773029647238109
Đội hình xuất phát

N.Mirković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jovančić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Lazar Stojanović#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stevanović#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

B.Nikčević#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bacanin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
n.milojevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tedić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tedić#80

S.Tedić#5

S.Tedić#44

S.Tedić#70

S.Tedić#12
S.Tedić#92

S.Tedić#50
S.Tedić#86

S.Tedić#55

S.Tedić#7
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-1942532422457049219
Đội hình xuất phát

D.Stanivuković#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bayeye#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Amougou Ignace·Thierry Etongou#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamkam#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Stojanovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nišić#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
s.nikolic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

j.mituljkic#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Ilić#21 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Stewart#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Stewart#12

T.Stewart#29

T.Stewart#11

T.Stewart#77

T.Stewart#15
T.Stewart#17
T.Stewart#89

T.Stewart#55
T.Stewart#44

T.Stewart#7

T.Stewart#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Radnicki Nis
FK Čukarički0 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola2 - 1
FK Čukarički
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Tekstilac0 - 1
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
Novi Pazar3 - 3
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis1 - 2
Tekstilac
Mladost Lucani1 - 1
Radnicki Nis
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 3
Crvena Zvezda
OFK Beograd2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 4
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#12#20#30#42#56#60#70
Radnicki Nis
#12#20#30#41#54#60#70