Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 28/04/2025

FK Čukarički
0 - 0

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốFK Spartak Subotica
7Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
141Chỉ số 23109
98Chỉ số 2433
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-1122477302914547921091
Đội hình xuất phát

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jovančić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Lazar Stojanović#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Nikčević#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Matijasevic#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cvetkovic#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cvetkovic#23
M.Cvetkovic#80

M.Cvetkovic#70

M.Cvetkovic#90

M.Cvetkovic#1

M.Cvetkovic#50
M.Cvetkovic#86

M.Cvetkovic#9
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 5-4-1131541626212107092
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vladimir·Vitorovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Danijel·Kolaric#16 · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Babic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kayque#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Bijelovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Lukic#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lukic#28

N.Lukic#9

N.Lukic#30

N.Lukic#17

N.Lukic#20

N.Lukic#44
N.Lukic#27

N.Lukic#49
N.Lukic#6

N.Lukic#12

N.Lukic#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički1 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 3
FK Čukarički
FK Spartak Subotica1 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Čukarički5 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica4 - 2
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
Jedinstvo UB4 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Radnicki Nis
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola2 - 1
FK Čukarički
Jedinstvo UB0 - 1
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
FK Napredak Krusevac
FK IMT Belgrad2 - 4
FK Spartak Subotica
Tekstilac2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda2 - 1
FK Spartak Subotica
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UB
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki NisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#10#20#30#40#58#60#70
FK Spartak Subotica
#10#20#30#42#54#60#70
Novi Pazar