Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 12/05/2025

FK Čukarički
1 - 1

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốFK IMT Belgrad
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
108Chỉ số 2393
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 2211
3Chỉ số 214
81Chỉ số 2449
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-1122477302923144751091
Đội hình xuất phát

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jovančić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Lazar Stojanović#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bacanin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Nikčević#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cvetkovic#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cvetkovic#7
M.Cvetkovic#86

M.Cvetkovic#50

M.Cvetkovic#1

M.Cvetkovic#90
M.Cvetkovic#92

M.Cvetkovic#70

M.Cvetkovic#81

M.Cvetkovic#27
M.Cvetkovic#80
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-4-22416414527718101937
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stefan bastaja#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Radocaj#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Stevanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Belfodil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lucic#15
V.Lucic#3

V.Lucic#25

V.Lucic#11

V.Lucic#29

V.Lucic#1

V.Lucic#9

V.Lucic#17

V.Lucic#66

V.Lucic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Napredak Krusevac0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
FK Spartak Subotica
Jedinstvo UB4 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
Radnicki Nis
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Radnicki 1923 KragujevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK IMT Belgrad3 - 1
Tekstilac
Radnicki Nis1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 4
FK Spartak Subotica
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Novi Pazar
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda4 - 0
FK IMT BelgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#11#20#31#45#55#60#70
FK IMT Belgrad
#11#21#30#45#52#60#70
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Backa Topola